| TT | Mô tả | ĐVT |
| 1 | Béc hàn 1.2 mm (KP15HFC-45) hoặc tương đương | Cái |
| 2 | Béc hàn 1.6 mm (KP15HFC-116) | Cái |
| 3 | Ống phân khí 500A (KP55SW) | Cái |
| 4 | Ống bảo vệ khí (KP25CT-62) | Cái |
| 5 | Insulator KP35CT | Cái |
| 6 | Con lăn cấp dây 1.2mm (KP1697-045C) | Cái |
| 7 | Con lăn cấp dây 1.6mm (KP1697-1/16C) | Cái |
| 8 | Súng hàn Magnum Gun 550 K598-7 C/W | Cái |
| 9 | Connector kit K613-1 | Cái |
| 10 | Béc hàn 1.2 mm (KP2744-045-B100) | Cái |
| 11 | Béc hàn 1.6 mm (KP2744-116-B100) | Cái |
| 12 | Ống phân khí (KP2746-1-B25) | Cái |
| 13 | Ống bảo vệ khí (KP2742-1-50R-B25) | Cái |
| 14 | Insulator 350 KP2773-2-B25 | Cái |
| 15 | Con lăn cấp dây 1.2mm (KP1696-045S) | Cái |
| 16 | Con lăn cấp dây 1.6mm (KP1696-1/16S) | Cái |
| 17 | Súng hàn Magnum gun 350-Pro K2652-1 C/W | Cái |
| 18 | Connector Kit K466-10 | Cái |
posted on November 18, 2015 by

English
